blood sugar

blood sugar

A doctor checks a patient's blood sugar level.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường huyết: "blood sugar" chỉ lượng glucose (một loại đường đơn giản) trong máu. Đây nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong cơ thể, đặc biệt não bộ. Mức đường huyết được điều chỉnh bởi hormone insulin glucagon.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra mức đường huyết của tôi sau khi nhịn ăn.)
  • (Đường huyết cao có thể dấu hiệu của bệnh tiểu đường.)
  • (Ăn quá nhiều đường có thể gây tăng đột biến đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monitor blood sugar": theo dõi đường huyết (thường dùng cho bệnh nhân tiểu đường).
    • Patients with diabetes need to monitor their blood sugar regularly. (Bệnh nhân tiểu đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên.)
  • "blood sugar crash": sự sụt giảm đột ngột đường huyết (thường sau khi ăn nhiều đường).
    • After the candy, I experienced a blood sugar crash and felt tired. (Sau khi ăn kẹo, tôi bị sụt giảm đường huyết cảm thấy mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood glucose (n): đường huyết (thuật ngữ y học chính xác hơn, đồng nghĩa với "blood sugar").
    • Blood glucose levels are measured in milligrams per deciliter. (Mức đường huyết được đo bằng miligam trên decilit.)
  • Glycemia (n): nồng độ đường trong máu (thuật ngữ y học, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Glucose level: mức glucose.
  • Blood glucose level: mức đường huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "blood sugar")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blood sugar")

Từ gần giống